Chloramin B – Sodium N-Chloro Benzenesulfonamide | Thông tin sản phẩm và ứng dụng
Chloramin B là hóa chất thuộc nhóm chất khử khuẩn có chứa clo hoạt tính, được biết đến với tên hóa học Sodium N-chlorobenzenesulfonamide. Sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng khử khuẩn, kiểm soát vi sinh và vệ sinh chuyên dụng. Theo PubChem, Chloramine B có CAS 127-52-6, công thức phân tử C₆H₅ClNNaO₂S và khối lượng phân tử khoảng 213,62 g/mol.
1. Chloramin B là gì?
Chloramin B là một hợp chất clo hữu cơ có khả năng giải phóng clo hoạt tính, nhờ đó có tác dụng oxy hóa và ức chế nhiều loại vi sinh vật.
Hóa chất này được ghi nhận với các tên gọi:
- Tên sản phẩm: Chloramin B
- Tên tiếng Anh: Chloramine B
- Tên hóa học: Sodium N-chlorobenzenesulfonamide
- CAS: 127-52-6
- Công thức phân tử: C₆H₅ClNNaO₂S
- Khối lượng phân tử: 213,62 g/mol
- Dạng thường gặp: bột
- Nhóm: hóa chất khử khuẩn/biocide
PubChem ghi nhận Chloramine B được sử dụng như một chất kháng khuẩn, chất khử khuẩn và trong một số ứng dụng sát khuẩn thú y.
2. Công dụng của Chloramin B
Nhờ khả năng giải phóng clo hoạt tính, Chloramin B có thể được sử dụng trong các lĩnh vực cần kiểm soát vi sinh, tùy theo quy định và hồ sơ kỹ thuật của từng sản phẩm.
Khử khuẩn
Chloramin B có hoạt tính kháng khuẩn và được nghiên cứu với khả năng ức chế một số vi khuẩn. PubChem dẫn các dữ liệu cho thấy Chloramine B có hoạt tính đối với một số vi khuẩn như E. coli, Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus.
Vệ sinh và kiểm soát vi sinh
Sản phẩm có thể được sử dụng trong các quy trình vệ sinh, khử khuẩn chuyên dụng khi được phép và khi sử dụng đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Một số lĩnh vực ứng dụng
Tùy từng loại sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và mục đích sử dụng, Chloramin B có thể xuất hiện trong các lĩnh vực:
- Xử lý và khử khuẩn môi trường nước.
- Vệ sinh bề mặt, dụng cụ và khu vực chuyên dụng.
- Kiểm soát vi sinh trong một số quy trình công nghiệp.
- Một số ứng dụng thú y và chăm sóc vệ sinh chuyên môn.
Lưu ý: Không nên đồng nhất Chloramin B với mọi loại hóa chất chứa clo khác, vì mỗi sản phẩm có hàm lượng hoạt chất, tiêu chuẩn và phạm vi được phép sử dụng khác nhau.
3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng khử khuẩn: Có hoạt tính kháng khuẩn nhờ clo hoạt tính.
Dễ bảo quản: Dạng bột thuận tiện cho việc đóng gói và lưu kho khi đáp ứng đúng điều kiện bảo quản.
Ứng dụng đa dạng: Có thể được sử dụng trong nhiều quy trình kiểm soát vi sinh chuyên dụng.
Tính ổn định tương đối: Chloramin B thuộc nhóm chloramine hữu cơ, có đặc tính khác với các nguồn clo vô cơ như sodium hypochlorite.
4. Quy cách sản phẩm
Sản phẩm Chloramin B trên thị trường có thể có nhiều quy cách đóng gói khác nhau.
Đối với sản phẩm trong hình, có thể trình bày:
- Tên: Chloramin B
- Quy cách: 25 kg/thùng
- Dạng: Bột
- Nguồn gốc: Trung Quốc
- Thương hiệu phân phối: VMC GROUP
Thông tin thực tế về hàm lượng, clo hoạt tính, số lô, ngày sản xuất và hạn sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp trên nhãn hàng hóa, COA và SDS/MSDS của lô sản phẩm.
5. Chloramin B khác gì so với Chlorine?
Mặc dù đều liên quan đến hoạt tính clo và được sử dụng trong kiểm soát vi sinh, Chloramin B và các sản phẩm chlorine vô cơ không phải là cùng một hóa chất.
Chloramin B là hợp chất chloramine hữu cơ, trong khi các sản phẩm như sodium hypochlorite, calcium hypochlorite hoặc TCCA có cấu trúc và đặc tính hóa học khác nhau.
Do đó, không nên thay thế hoặc quy đổi liều lượng giữa các loại hóa chất chỉ dựa trên tên gọi “chlorine”. Việc lựa chọn phải căn cứ vào hàm lượng hoạt chất và mục đích sử dụng cụ thể.
6. Lưu ý an toàn khi sử dụng
Chloramin B là hóa chất cần được xử lý cẩn trọng. Dữ liệu an toàn được PubChem tổng hợp từ ECHA cho thấy Chloramine B có các phân loại nguy hại liên quan đến độc tính khi nuốt, ăn mòn da/mắt và nguy cơ gây nhạy cảm đường hô hấp.
Khi làm việc với sản phẩm:
- Đọc kỹ SDS/MSDS và nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và đường hô hấp.
- Không tự ý trộn Chloramin B với các hóa chất khác.
- Bảo quản trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, thoáng mát và phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.
- Không sử dụng hóa chất cho mục đích không được ghi trên nhãn hoặc hồ sơ kỹ thuật.
7. Vì sao nên kiểm tra COA và SDS trước khi mua?
Chỉ nhìn tên “Chloramin B” chưa đủ để đánh giá một sản phẩm thương mại. Người mua nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Hàm lượng clo hoạt tính.
- CAS.
- Độ tinh khiết.
- Số lô sản xuất.
- Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Xuất xứ.
- COA.
- SDS/MSDS.
- Quy cách đóng gói.
Điều này đặc biệt quan trọng khi hóa chất được sử dụng trong các quy trình có yêu cầu kiểm soát vi sinh hoặc yêu cầu về an toàn hóa chất.
8. Kết luận
Chloramin B (Sodium N-chlorobenzenesulfonamide) là hóa chất khử khuẩn chứa clo hoạt tính, có nhiều ứng dụng trong kiểm soát vi sinh và vệ sinh chuyên dụng. Sản phẩm có CAS 127-52-6, công thức C₆H₅ClNNaO₂S và được ghi nhận với hoạt tính kháng khuẩn.
Khi lựa chọn Chloramin B, nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, COA và SDS/MSDS đầy đủ, đồng thời sử dụng đúng theo hướng dẫn kỹ thuật và quy định hiện hành.
VMC GROUP – Giữ vững niềm tin
☎️ Liên hệ: 0934 563 788
Chloramin B – Sodium N-Chloro Benzenesulfonamide
Quy cách tham khảo: 25 kg/thùng



