ĐỒNG SULPHATE CuSO₄·5H₂O

LIÊN HỆ: MS QUỲNH 0934563788

ĐỒNG SULPHATE CuSO₄·5H₂O ĐÀI LOAN LOẠI 1

Đồng Sulphate (Copper Sulfate) là hợp chất vô cơ của đồng và axit sulfuric, thường được sử dụng dưới dạng đồng sulfate pentahydrate – CuSO₄·5H₂O. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt màu xanh lam đặc trưng, tan tốt trong nước và được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và nhiều ngành công nghiệp.

Đồng Sulphate CuSO₄·5H₂O Đài Loan loại 1 là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến cho các nhu cầu cần nguyên liệu có độ tinh khiết và độ ổn định tốt. Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra COA của từng lô để xác nhận chính xác hàm lượng CuSO₄·5H₂O, hàm lượng Cu và các chỉ tiêu tạp chất.

1. THÔNG TIN SẢN PHẨM

  • Tên sản phẩm: Đồng Sulphate
  • Tên tiếng Anh: Copper Sulfate / Copper Sulphate
  • Tên hóa học: Copper(II) Sulfate Pentahydrate
  • Công thức: CuSO₄·5H₂O
  • CAS: 7758-99-8
  • Khối lượng phân tử: khoảng 249,69 g/mol
  • Màu sắc: xanh lam/xanh dương
  • Dạng: tinh thể, hạt hoặc bột
  • Độ tan: tan tốt trong nước
  • Xuất xứ: Đài Loan
  • Phân loại thương mại: loại 1

Theo dữ liệu hóa chất của PubChem, CuSO₄·5H₂O có khối lượng phân tử 249,69 g/mol và tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc hạt màu xanh lam.

2. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỒNG SULPHATE

Đồng Sulphate pentahydrate có màu xanh đặc trưng do ion Cu²⁺. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo dung dịch chứa các ion đồng và sulfate, nhờ đó có nhiều ứng dụng trong kiểm soát sinh vật, bổ sung nguyên tố đồng và các quy trình hóa học.

Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước. Độ tan của CuSO₄·5H₂O phụ thuộc vào nhiệt độ và điều kiện dung dịch.

3. ỨNG DỤNG CỦA ĐỒNG SULPHATE

3.1. Xử lý nước

Đồng Sulphate được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước để kiểm soát tảo và một số sinh vật thủy sinh, đặc biệt trong các hệ thống ao, hồ và công trình nước phù hợp.

Tuy nhiên, liều sử dụng cần được xác định theo loại nguồn nước, pH, độ kiềm, loài thủy sinh và mục đích xử lý. Không nên tự ý tăng liều vì ion đồng có thể gây độc cho cá, tôm và các sinh vật thủy sinh.

3.2. Nuôi trồng thủy sản

Trong lĩnh vực thủy sản, Copper Sulfate có thể được sử dụng trong một số trường hợp để kiểm soát tảo hoặc sinh vật không mong muốn trong ao.

Lưu ý quan trọng: Đồng Sulphate không phải sản phẩm có thể sử dụng tùy tiện trong ao nuôi. Đặc biệt, nước có độ kiềm thấp hoặc sử dụng quá liều có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho vật nuôi.

Do đó, khi tư vấn cho ao tôm, cá cần xem xét pH, độ kiềm, độ mặn, thể tích nước và đối tượng nuôi trước khi đưa ra liều sử dụng.

3.3. Nông nghiệp

CuSO₄ là nguồn cung cấp nguyên tố đồng (Cu) và được sử dụng trong một số sản phẩm nông nghiệp, phân bón vi lượng và công thức xử lý cây trồng.

Đồng là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cây ở lượng nhỏ. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều đồng có thể gây độc cho cây và làm tích lũy đồng trong đất.

3.4. Công nghiệp

Copper Sulfate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:

  • Công nghiệp mạ điện.
  • Xử lý bề mặt kim loại.
  • Sản xuất một số hợp chất chứa đồng.
  • Công nghiệp hóa chất.
  • Sản xuất chất màu và pigment.
  • Một số quy trình etching/khắc hóa học.
  • Sử dụng làm nguyên liệu trong các quy trình hóa học khác.

Dữ liệu công nghiệp của PubChem ghi nhận CuSO₄·5H₂O được sử dụng trong các lĩnh vực như chất xử lý đất, chất tạo phức, chất etching, pigment và chất phục vụ mạ.

3.5. Phòng thí nghiệm

Copper Sulfate cũng được sử dụng làm hóa chất nguyên liệu trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu hóa học.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hàng công nghiệp, hàng kỹ thuật và hàng phân tích. Không nên mặc định sản phẩm “Đài Loan loại 1” là hàng AR/ACS nếu COA hoặc nhà sản xuất không xác nhận cấp tinh khiết tương ứng.

4. ƯU ĐIỂM CỦA CuSO₄·5H₂O ĐÀI LOAN LOẠI 1

Một số ưu điểm thường được khách hàng lựa chọn:

  • Màu xanh đặc trưng, dễ nhận biết.
  • Dạng tinh thể/hạt dễ bảo quản và sử dụng.
  • Khả năng hòa tan tốt trong nước.
  • Hàm lượng hoạt chất ổn định theo tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
  • Ứng dụng đa ngành.
  • Phù hợp làm nguyên liệu cho xử lý nước, nông nghiệp và công nghiệp.

Lưu ý: Chỉ tiêu “loại 1” cần được xác nhận bằng COA thực tế. Các chỉ tiêu như CuSO₄·5H₂O, Cu, Fe, Pb, As, chloride, insoluble matter… có thể khác nhau tùy nhà sản xuất.

5. THÔNG SỐ KỸ THUẬT THAM KHẢO

Chỉ tiêu Thông tin
Tên hóa chất Copper Sulfate Pentahydrate
Công thức CuSO₄·5H₂O
CAS 7758-99-8
Khối lượng phân tử 249,69 g/mol
Màu Xanh lam
Dạng Tinh thể/hạt/bột
Độ tan Tan tốt trong nước
Xuất xứ Đài Loan
Phân loại Loại 1
Đóng gói Tùy quy cách nhà sản xuất/nhà cung cấp

Thông số % hàm lượng nên lấy đúng theo COA của sản phẩm thực tế, thay vì ghi một con số cố định nếu chưa có COA.

6. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Tùy nguồn hàng, Đồng Sulphate có thể được đóng trong:

  • Bao 25 kg.
  • Bao 50 kg.
  • Bao jumbo theo yêu cầu.
  • Bao bì khác theo quy cách của nhà sản xuất.

VMC có thể cung cấp sản phẩm theo quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng.

7. BẢO QUẢN

Để duy trì chất lượng sản phẩm:

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
  • Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường quá ẩm.
  • Không để chung với các hóa chất không tương thích.
  • Bảo quản trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Hạn chế để bao bì bị rách hoặc hở trong quá trình vận chuyển.

CuSO₄·5H₂O cần được bảo quản phù hợp để hạn chế hiện tượng thay đổi trạng thái hydrate và chất lượng sản phẩm.

8. AN TOÀN KHI SỬ DỤNG

Copper Sulfate cần được sử dụng đúng mục đích và đúng hướng dẫn kỹ thuật.

Khi thao tác nên:

  • Mang găng tay bảo hộ.
  • Sử dụng kính bảo hộ khi có nguy cơ bắn vào mắt.
  • Tránh hít bụi hóa chất.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác.
  • Rửa tay sau khi sử dụng.
  • Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước và tìm hỗ trợ y tế nếu kích ứng kéo dài.

SDS của Copper(II) sulfate pentahydrate cảnh báo sản phẩm có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt và rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến môi trường nước.

9. LƯU Ý KHI DÙNG CHO AO TÔM, AO CÁ

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi tư vấn khách hàng.

Không nên tư vấn liều CuSO₄ chỉ dựa trên diện tích ao. Cần biết ít nhất:

  • Diện tích ao.
  • Mực nước trung bình.
  • Loài nuôi.
  • pH.
  • Độ kiềm.
  • Độ mặn.
  • Tình trạng tảo.
  • Mục đích sử dụng.

Đồng có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh nếu sử dụng quá mức, vì vậy cần kiểm soát chặt lượng sử dụng và tránh xả dung dịch chứa đồng trực tiếp ra môi trường.

10. VÌ SAO NÊN CHỌN ĐỒNG SULPHATE ĐÀI LOAN LOẠI 1?

Đồng Sulphate Đài Loan loại 1 là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần nguồn Copper Sulfate ổn định, có nguồn gốc rõ ràng và có COA kiểm tra chất lượng.

Sản phẩm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu từ xử lý nước, nông nghiệp, thủy sản đến các ứng dụng công nghiệp.

Khi mua hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA và SDS để kiểm tra chính xác các chỉ tiêu chất lượng của từng lô.

VMC – ĐƠN VỊ CUNG CẤP HÓA CHẤT

Đồng Sulphate CuSO₄·5H₂O Đài Loan loại 1
Phù hợp cho nhu cầu xử lý nước – nông nghiệp – thủy sản – công nghiệp.

Liên hệ VMC để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Gọi ngay