Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Hỗ trợ trực tuyến
Liên kết website - Tỷ giá
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23160 23280
EUR 25523.36 26369
GBP 27874.14 28320.49
JPY 215.19 225.17
AUD 15500.99 15859.74
HKD 2916.63 2981.17
SGD 16550.89 16849.59
THB 737.04 767.79
CAD 17185.6 17636.57
CHF 23347.4 23911.8
DKK 0 3505.99
INR 0 338.19
KRW 17.5 19.97
KWD 0 79151.9
MYR 0 5607.34
NOK 0 2617.34
RMB 3272 1
RUB 0 388.57
SAR 0 6415.55
SEK 0 2430.1
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Tin mới đăng
Đối tác - Quảng cáo
Thống kê truy cập
Số lượt truy cập 397.664
Tổng số Thành viên 1
Số người đang xem 40
 DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ

DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ

Cập nhật cuối lúc 10:45 ngày 16/03/2018, Đã xem 523 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model:
  Hãng SX:
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

HÓA CHẤT THANH HÓA | VMCGROUP
HÓA CHẤT THANH HÓA | VMCGROUP
343 Lê Lai - TP Thanh Hóa , Hà Nội
0902292003
phanphoihoachat.com@gmail.com
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tên sản phẩm: DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ

Mô tả ngoại quan: 

   DANH SÁCH HÓA CHẤT  
Số TT Tên sản phẩm Công thức hóa học Xuất xứ Đóng gói
I TẨY RỬA      
1 Triklone N(Trichloroethylene)-TCE C2HCl3 Mỹ/Anh/Trung quốc 290 kg/drum; 296 
2 Tẩy sơn(Pain Remover) Hợp chất của các chất  Anh 25 kg/can
3 Sodium Hydroxide NaOH 99% NHẬT 25kg/bag
4 Sodium Gluconate C6H11O7Na Trung Quốc 25kg/bao
5 Sodium Dichromate Na2Cr2O7 Thổ Nhĩ Kỳ 25kg/bao
6 Methylen Chloride C2HCl2 Japan/Taiwan 290kg/phuy
II HÓA CHẤT  MẠ ĐIỆN      
  Mạ Nickel      
1 Acid Boric  H3BO3 Mỹ 25 kg/bao
2 Nickel Sulphate NiSO4. 6H20 Đức, Phần Lan 25 kg/bao
3 Nickel Chloride NiCl2. 6 H20 Đức, Pháp 25 kg/bao
4 Nickel kim loại 1''x1'';4''x4'',600 mm Nickel metal Pháp, Phần Lan, Inco
5 Nickel Sulfamate Ni(NH2SO3)2 Mỹ 29,5 kg/can
6 Sodium hypophodphite NaH2PO2 China 25kg/bao
7 Nickel Carbonate NiCO3 Pháp 20kg/bao
  Mạ Đồng      
1 Đồng Sulphate CuSO4.5 H20 Đức/Nhật 25 kg/bao
2 Đồng dạng bi, tấm Copper Metal  Nhật 20 kg/hộp; 250 kg
3 Đồng Pyrophosphate CuP2O7 China 20 -25 kg/bao
4 Kali Pyrophophate K4P2O7 China 25 kg/bao
5 Natri Pyrophosphate Na4P2O7 China 25 kg/bao
6 Copper Cyanide CuCN Hàn Quốc 15 kg/thùng
7 Sodium Cyanide NaCN Hàn Quốc 50 kg/thùng
8 Brass Salt  CuCN +NaCN Hàn Quốc 15 kg/thùng
9 Imitation Gold/C.H Gold CuCN +NaCN Hàn Quốc 15kg/thùng
         
  Mạ Thiếc      
1 Thiếc Sulphate SnSO4 Japan/Taiwan 30 kg/thùng
2 Thiếc kim loại dạng tấm Tin Malaysia 3-5 kg/tấm
3 Thiếc Chloride SnCl2 China 30 kg/thùng
4 Selenium Dioxide SeO2 Nhật 50 kg/thùng
5 Sodium Bifluoride NaHF2 Nhật/Trung Quốc 25 kg/bao
6 Sodium Stannate Na2Sn(OH)6 Nhật/Trung Quốc 25kg/thùng
7 Potassium Stannate K2Sn(OH)6 Nhật/Trung Quốc 25kg/thùng
  Mạ kẽm      
1 Kẽm Kim loại Zinc Metal Hàn Quốc 25 kg/thỏi
2 Kẽm Oxide ZnOxide Thổ Nhĩ Kỳ 25 kg/bao
3 Kẽm Chloride ZnCl2 Taiwan 25 kg/bao
4 Kẽm Ammoni NH4Cl Đức 25 kg/bao
5 Kẽm Cyanide Zn(CN)2 Korea 15kg/thùng
  Mạ Chrome      
1 Acid Chromic HCRO3 Thổ Nhĩ Kỳ 50 kg/thùng
2 Acid Sulphuric 99% H2SO4 Malaysia/China 40kg/can;500 ml/lo
3 Phụ gia chống bay mùi mixed Japan/Taiwan 20 lit/can
III MẠ PCB/MẠ KIM LOẠI QUÝ      
1 Kali Vàng Cyanide 68,3% KAu(CN)2 Đức/Thụy sĩ 100 gram/chai 
2 Kali Bac Cyanide 54% KAg(CN)2 Đức/Thụy sĩ 1000 gram/túi
3 Bạc Cyanide AgCN Đức/Thụy sĩ 1000 gram/túi
4 Kali Cyanide KCN Mỹ 50 kg/thùng
5 Rhodium Solution K40 Rhodium K40 Đức 100 ml/chai
6 Platinized Titanium Anode Pt/Ti Anode Đức dm2
7 Silver Bar 999,9% Silver Đức theo yêu cầu
         
III KHAI THÁC VÀNG & ĐẤT HIẾM      
1 Natri Cyanide NaCN China,Mỹ, Đức 50 kg/thùng
2 Thủy ngân Hg China/Nhật 34.5kg/binh;17lo/ho/1,5kg
3 Canxi Oxide CaO Việt Nam 50 kg/bao
4 Sắt Sulphate Fe(SO4)3 China 25 kg/bao
5 Javen NaClO Việt Nam 30 -40 kg/can
6 Kali Cyanide KCN U.S.A 50 kg/thùng
7 Acid Oxalic C2H2O4 China 25 kg/bao
8 D2EHPA  (C8H17O)2PO2H Đức 180kg/drum
9 Hydro Peroxide H2O2 Thai lan, Hàn Quốc 30kg/can
  Copper Sulphate CuSO4 Taiwan, Germany 25kg/bao
10 Sodium Amyl Xanthate(NAX) CH3CH2OCS2Na China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
11 Potassium Ethyl Xanthate(PEX) CH3CH2OCS2K China/Europe  850 kg/Box; 120 kg/drum
12 Sodium isopropyl xanthate (SIPX) (CH3)2CHOCSSNa China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
14 Sodium/Potassium isobutyl xanthate (SIBX) (CH3)2CHCH2OCSSNa(K) China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
15 Potassium Amyl Xanthate(PEX) C5H11OCS2K China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
16 Sodium Ethyl Xanthate(NEX) C2H5OCS2Na China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
17 Polyacrylamide (C3H5NO)n Anh, Ý 25kg/bao
IV XÂY DỰNG      
1 Bentonite   Úc, Indonesia… 50 kg/bao
2 Polimer(Polyacrylamide) các phân tử rất dài Anh, Ý 25 kg/bao
3 Sodium Gluconate C6H11O7Na China 25 kg/bao
4 Acid Boric H3BO3 Mỹ 25 kg/bao
5 Diethylene Glycol C4H10O3 Thái lan, Taiwan 225 kg/phuy
6 Triisopropanolamine C9H21NO3 China,Mỹ, Đức 200 kg/phuy
7 Triethanolamine  C6H15NO3 Malaysia, Đức, Thai land 232kg/phuy
8 Sodium Lignosulphonate MIXED China 25kg/bao
9 SNF MIXED China  25kg/bao
10 Poly Carboxylate MIXED China; Korea;  190kg/drum;25kg/bao
11 Diethanol Isopropanolamine 85% C7H17NO3 India 210 kg/phuy
12 Diethanolamine 99% C4H11NO2 Đức; Malaysia  225 kg/phuy
V XỬ LÝ NƯỚC      
1 Poly aluminium Chloride [Al2(OH)nC16-n]m China 25 kg/bao
2 Polymer Anion (C3H5NO)n Anh, Ý 25 kg/bao
3 Polymer Cation (C3H5NO)n Anh, Ý 25 kg/bao
4 Canxi hypochlorite Ca(ClO)2 China; Nhật 40 -50 kg/thùng
5 Natri Hydroxide dạng rắn, lỏng NaOH China 25/300
5 H2SO4 98% H2SO4 Việt Nam 40 kg/can
6 Sodium Gluconate C6H11O7Na China 25 kg/bao
7 Sodium Hydrosulphite NaHSO3 China 50 kg/thùng
  ……………..      
VI DẦU KHÍ      
1 Active Bentonite cấu trúc phân tử china 25 kg/bao
2 Zeolite 3A,5A cấu trúc phân tử china 20 kg/hộp
3 Catalysta MeOH Europe 25kg/bao
3 Sodium Hydroxyde NaOH Japan/Taiwan 25kg/bao
4 Polyacrylamide (C3H5NO)n Anh, Ý 25kg/bao
VII NẾN NGHỆ THUẬT -ĐÈN CẦY      
1 Dầu Parafin CnH2n+2 India 170 kg/phuy
2 Sáp P.E(Propylene Wax) CnH2n+2   25 kg/hộp
3 Sáp Parafin CnH2n+2 China 50 kg/bao
4 Sáp cọ CnH2n+2 Indonesia 25kg/bao
5        
VIII THỦY TINH, GỐM XỨ      
1 Natri Bichromate Na2Cr2O7 Thổ Nhĩ Kỳ 25 kg/bao
2 Cobalt Sulphate CoSO4 Đức 25 kg/bao
3 Nickel Sulphate NiSO4 Đức 25 kg/bao
4 Nickel Oxide NiO    
5 Cobalt Oxide CoO    
7 Sodium Nitrate NaNO3 Đức, Trung Quốc 25kg/bao
8 Sodium Nitrite NaNO2 Đức, Trung Quốc 25kg/bao
9 Sodium Chlorate NaClO3 Trung Quốc, Ấn độ 25kg/bao
10 Acid Hydrofluoric HF China 30 kg/thùng
IX THỨC ĂN GIA SÚC      
1 Cobalt Sulphate CoSO4 Đức 25 kg/bao
2 Đồng Sulphate CuSO4 Đức 25 kg/bao
3 Calcium Formate Ca(HCOO)2 China; ý 25kg/bao
4 Mangie Sulphate MgSO4 China 25kg/bao
5 Kẽm Oxide ZnO Malaysia/Taiwan/Thailand 25kg/bao
6 Kẽm Sulphate ZnSO4 China  25kg/bao
X PHÂN BÓN THUỐC TRỪ SÂU      
1 Sodium Thyocyanate NaSCN China 25 kg/bao
2 Diethlene Glycol C4H10O3 Thai lan, Hàn Quốc 225 kg/phuy
3 Natri Cyanide NaCN China 50 kg/thùng
4 Triispropanolamine 85%. <span style="font-family: '
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm